Khung pháp lý và quản trị rủi ro trong giao dịch huy động vốn theo vòng

Trong hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, hoạt động huy động vốn tư nhân theo các vòng (Seed, Series A, Series B, Series C…) đã trở thành thông lệ quốc tế phổ biến. Mô hình này cho phép doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận nguồn vốn phù hợp với từng giai đoạn phát triển, đồng thời giúp nhà đầu tư phân bổ và kiểm soát rủi ro theo thời gian. Cùng với sự mở rộng của thị trường khởi nghiệp, ngày càng nhiều startup Việt Nam chủ động áp dụng phương thức huy động vốn theo vòng Series và đã ghi nhận nhiều thương vụ thành công.

Tuy nhiên, việc triển khai mô hình huy động vốn theo vòng trong khuôn khổ pháp lý Việt Nam đặt ra không ít thách thức về cấu trúc giao dịch. Sự khác biệt giữa thông lệ quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng bộ tài liệu giao dịch một cách chuẩn xác, chặt chẽ và phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành nhằm bảo đảm tính thi hành, hạn chế rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực của các bên.

Bài viết này phân tích bản chất pháp lý của mô hình huy động vốn theo vòng, thực trạng áp dụng tại Việt Nam, kỹ thuật xây dựng bộ tài liệu giao dịch, cùng với cơ chế phối hợp giữa nhiều nhà đầu tư trong các vòng huy động vốn liên tiếp. Mục tiêu của bài viết là cung cấp một góc nhìn toàn diện và thực tiễn cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và các chủ thể tham gia thị trường khởi nghiệp khi áp dụng mô hình huy động vốn theo chuẩn quốc tế trong khuôn khổ pháp lý Việt Nam.

  1. Tổng Quan Về Giao Dịch Huy Động Vốn Theo Vòng

a. Các hình thức giao dịch

Huy động vốn theo vòng là quá trình doanh nghiệp (thường là công ty khởi nghiệp sáng tạo hoặc doanh nghiệp đang trên đà tăng trưởng) huy động vốn từ các nhà đầu tư qua từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Dưới góc độ pháp lý, giao dịch huy động vốn theo vòng không phải là một khái niệm độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam, mà là sự tổng hòa của các cơ chế tái cấu trúc vốn và thay đổi tỷ lệ sở hữu được điều chỉnh trực tiếp bởi pháp luật doanh nghiệp và các quy định liên quan.

Trong hoạt động huy động vốn theo vòng thường được thực hiện qua việc thực hiện riêng lẻ hoặc kết hợp các giao dịch sau: (i) tăng vốn điều lệ, (ii) Chuyển nhượng phần vốn hiện hữu, (iii) Sử dụng các công cụ nợ chuyển đổi.

(i) Tăng vốn điều lệ (Primary Transaction): Về bản chất, giao dịch huy động vốn theo vòng là hình thức tăng vốn điều lệ thông qua việc huy động vốn từ các nhà đầu tư hiện hữu hoặc nhà đầu tư mới. Tùy theo loại hình doanh nghiệp mà việc tăng vốn điều lệ này có thể được thực hiện qua các hình thức khác nhau. Cụ thể:

  • Đối với Công ty Cổ phần: Thực hiện chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu kèm theo việc chào bán cho nhà đầu tư mới trong trường hợp các cổ đông hiện hữu không thực hiện hoặc thực hiện không hết quyền mua được phân bổ [1] hoặc thực hiện chào bán cổ phần riêng lẻ[2].
  • Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn (“Công ty TNHH”): Thực hiện theo cơ chế tăng vốn góp của các thành viên hoặc tiếp nhận vốn góp của thành viên mới làm tăng vốn điều lệ[3].

Đối với cơ chế này, dòng tiền từ các nhà đầu tư sẽ được đưa trực tiếp vào doanh nghiệp nhằm phục vụ mục đích mở rộng hoạt động kinh doanh, nghiên cứu phát triển hoặc bổ sung vốn lưu động. Trong đó, giá phát hành cổ phần, phần vốn góp mới thường được xác định dựa trên định giá doanh nghiệp và có thể cao hơn nhiều so với mệnh giá cổ phần hoặc giá trị phần vốn góp ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Khoản tiền chênh lệch giữa giá bán thực tế và mệnh giá cổ phần/giá trị phần vốn góp sẽ được hạch toán vào tài khoản thặng dư vốn của doanh nghiệp theo quy định về kế toán và tài chính.

(ii) Chuyển nhượng phần vốn hiện hữu (Secondary Transaction): Đối với giao dịch chuyển nhượng phần vốn hiện hữu, nhà đầu tư nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp trực tiếp từ các cổ đông/thành viên sáng lập hoặc nhà đầu tư ở các vòng trước có nhu cầu thoái vốn. Giao dịch chuyển nhượng không làm biến động vốn điều lệ của doanh nghiệp nhưng tác động đến cơ cấu tỷ lệ sở hữu trong doanh nghiệp. Phương thức này thường được áp dụng khi doanh nghiệp muốn thu hút các nhà đầu tư chiến lược nhằm tận dụng nguồn lực, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới kinh doanh của họ, hoặc khi nhà đầu tư mong muốn thâu tóm/sở hữu cổ phần tại một doanh nghiệp giàu tiềm năng tăng trưởng trong bối cảnh doanh nghiệp chưa có nhu cầu mở rộng quy mô vốn điều lệ hoặc vừa hoàn tất một đợt phát hành tăng vốn trước đó.

(iii) Sử dụng các công cụ nợ chuyển đổi:

Trong các giai đoạn đầu, khi doanh nghiệp chưa định hình rõ mô hình doanh thu hoặc khó đạt được sự thống nhất về định giá, việc huy động vốn thường được cấu trúc thông qua các công cụ tài chính linh hoạt như Hợp đồng vay chuyển đổi (Convertible Note) hoặc Thỏa thuận đầu tư tương lai (SAFE – Simple Agreement for Future Equity). Xét dưới khung pháp lý Việt Nam, các công cụ đầu tư này có thể được hiện thực hóa thông qua:

  • Giao dịch phát hành trái phiếu chuyển đổi đối với các doanh nghiệp đạt đủ điều kiện theo quy định pháp luật doanh nghiệp[4]; hoặc
  • Giao dịch cho vay theo pháp luật dân sự[5] kèm theo thỏa thuận quyền chọn mua phần vốn góp/cổ phần. Theo đó, khoản giải ngân ban đầu được ghi nhận là một khoản nợ vay, đi kèm quyền của bên cho vay được cấn trừ nghĩa vụ trả nợ gốc và khoản lãi phát sinh để nhận lại một tỷ lệ sở hữu tương ứng tại vòng huy động vốn tiếp theo.

Ưu thế lớn nhất của cơ chế này là giúp các bên hoãn nghĩa vụ xác định giá trị doanh nghiệp tại thời điểm giải ngân ban đầu, một công đoạn thường tốn nhiều thời gian và dễ gây bế tắc đàm phán ở giai đoạn sớm. Dòng tiền giải ngân sẽ lập tức bổ sung nguồn lực vận hành cho doanh nghiệp mà chưa làm biến động ngay lập tức vốn điều lệ hay cơ cấu cổ đông/thành viên góp vốn. Khoản nợ này chỉ thực sự tích hợp vào vốn điều lệ khi đạt đủ điều kiện trong tương lai, khi đó số cổ phần chuyển đổi sẽ được áp dụng cơ chế chiết khấu giá hoặc được áp dụng mức trần định giá để bảo vệ quyền lợi cho nhà đầu tư sớm.

Trong thực tiễn, các bên có thể kết hợp đồng thời nhiều hình thức giao dịch trong cùng một vòng, bao gồm giao dịch sơ cấp để bổ sung vốn cho doanh nghiệp, giao dịch thứ cấp nhằm tạo thanh khoản cho cổ đông hiện hữu hoặc tái cấu trúc nhóm nhà đầu tư, và cả công cụ nợ chuyển đổi để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư trong vấn đề định giá và khả năng thu hồi vốn. Việc kết hợp này giúp doanh nghiệp vừa nhận được dòng tiền mới phục vụ hoạt động kinh doanh, vừa đáp ứng nhu cầu thoái vốn hoặc tái phân bổ sở hữu của các cổ đông hiện hữu, đồng thời tạo ra cấu trúc linh hoạt để nhà đầu tư mới lựa chọn hình thức tham gia phù hợp với chiến lược và khẩu vị rủi ro.

b. Các giai đoạn huy động vốn

Tương ứng với lộ trình phát triển của doanh nghiệp, cấu trúc hợp đồng và cơ chế pháp lý của các đợt huy động vốn sẽ dịch chuyển qua 4 giai đoạn cốt lõi:

(i) Giai đoạn 1 Huy động vốn sớm (Pre-Seed/Seed):

  • Đặc điểm: Ưu tiên tối ưu hóa tiến độ giải ngân thông qua việc áp dụng các cấu trúc hợp đồng linh hoạt, giảm thiểu nghĩa vụ tuân thủ thủ tục hành chính tại thời điểm phát sinh giao dịch.
  • Cơ chế áp dụng: Triển khai thông qua các công cụ đầu tư hỗn hợp như hợp đồng vay chuyển đổi, thỏa thuận đầu tư tương lai. Cấu trúc tại giai đoạn này cho phép các bên hoãn nghĩa vụ xác định giá trị doanh nghiệp tại thời điểm tiếp nhận nguồn vốn, đồng thời chưa làm phát sinh ngay lập tức thủ tục điều chỉnh vốn điều lệ, sửa đổi điều lệ công ty hay đăng ký thay đổi thông tin doanh nghiệp.

(ii) Giai đoạn 2 – Mở rộng quy mô (Series A, B, C…):

  • Đặc điểm: Đánh dấu bước chuyển dịch sang giai đoạn chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc quản trị nội bộ và thiết lập cơ chế kiểm soát tuân thủ pháp lý chặt chẽ.
  • Cơ chế áp dụng: Thực hiện chào bán cổ phần mới để tăng vốn điều lệ thông qua việc phát hành các loại cổ phần ưu đãi. Giao dịch này kích hoạt nghĩa vụ sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty, thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn/mua cổ phần (M&A Approval) đối với nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời xác lập thỏa thuận Cổ đông (“TTCĐ”) điều chỉnh các nhóm quyền bảo vệ nhà đầu tư.

(iii) Giai đoạn 3: Trưởng thành & Tăng trưởng

  • Đặc điểm: Cấu trúc tài chính mang tính chất đa tầng phức tạp, đòi hỏi việc rà soát tuân thủ toàn diện và kiểm soát các rủi ro pháp lý ở quy mô tập đoàn/hệ sinh thái.
  • Cơ chế áp dụng: Xuất hiện các dòng cổ phần ưu đãi phân cấp (Series A, B, C) với sự tham gia của các quỹ đầu tư tư nhân hoặc nhà đầu tư chiến lược. Giao dịch kết hợp song song giữa tăng vốn mới và mua lại phần vốn hiện hữu từ các cổ đông sáng lập/nhà đầu tư vòng trước, đồng thời phát sinh nghĩa vụ rà soát và thực hiện thủ tục thông báo tập trung kinh theo pháp luật cạnh tranh.

(iv) Giai đoạn 4: Thoái vốn (Exit – Thoái vốn Thành công)

  • Đặc điểm: Hiện thực hóa các quyền thoái vốn đã thỏa thuận tại TTCĐ của các vòng huy động vốn trước với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và hoàn trả vốn cho nhà đầu tư.
  • Cơ chế áp dụng: Triển khai qua hai phương thức cấu trúc chính gồm (x) Chào bán cổ phần ra công chúng lần đầu (IPO), dẫn đến việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, tái cấu trúc vốn và tuân thủ toàn diện pháp luật về chứng khoán; (y) thực hiện các cam kết mua lại phần vốn của nhà đầu tư với giá mua hoặc công thức định giá được thống nhất tại các hợp đồng đồng tư, hoặc (z) bán toàn bộ doanh nghiệp thông qua giao dịch thâu tóm (M&A) làm kích hoạt các điều khoản kéo theo và cơ chế ưu tiên thanh toán khi thoái vốn.
  1. Xây Dựng Cấu Trúc Giao Dịch

Để việc huy động vốn có thể được thực hiện thành công và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành, việc hoạch định và xác định cấu trúc giao dịch ngay từ giai đoạn đầu là yêu cầu mang tính tiên quyết. Một cấu trúc giao dịch chuẩn mực không chỉ đóng vai trò là hành lang pháp lý bảo vệ quyền lợi thương mại của các bên, mà còn đảm bảo tính tương thích với quy định pháp luật hiện hành, giảm thiểu chi phí tuân thủ và tạo tiền đề thuận lợi cho các vòng huy động vốn hoặc sự kiện thoái vốn tiếp theo.

a. Lựa chọn loại hình doanh nghiệp

Trong thực tiễn tại Việt Nam, các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn từ các nhà đầu tư để phát triển hoạt động kinh doanh, thường lựa chọn hoạt động dưới hình thức Công ty Cổ phần do cấu trúc pháp lý linh hoạt và tương thích với thông lệ đầu tư. Các ưu điểm của loại hình doanh nghiệp này đối với hoạt động huy động vốn theo vòng gồm:

(i) Đa dạng hình thức cổ phần: Luật Doanh Nghiệp cho phép Công ty Cổ phần phát hành đồng thời nhiều loại cổ phần khác nhau với các tầng quyền lợi được phân lớp linh hoạt, tạo điều kiện để triển khai các cơ chế phức tạp trong mô hình huy động vốn theo vòng. Cụ thể, ngoài cổ phần phổ thông, doanh nghiệp có thể phát hành cổ phần ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại, ưu đãi biểu quyết và các loại ưu đãi khác theo quy định tại điều lệ[6]. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để ghi nhận các cổ phần ưu đãi – loại cổ phần thường được các nhà đầu tư yêu cầu nhằm bảo đảm quyền ưu tiên về cổ tức, thanh lý và khả năng thu hồi vốn.

(ii) Tính thanh khoản: Bên cạnh khả năng phân lớp quyền lợi, mô hình Công ty Cổ phần còn có ưu điểm vượt trội về tính thanh khoản và khả năng chuyển nhượng cổ phần. Việc chuyển nhượng cổ phần tại Công ty Cổ phần không bị ràng buộc bởi cơ chế chào bán bắt buộc cho thành viên hiện hữu như trong Công ty TNHH[7], trừ trường hợp cổ đông tự nguyện thỏa thuận hạn chế chuyển nhượng trong TTCĐ hoặc điều lệ hoặc hạn chế chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập trong 03 (ba) năm đầu tiên sau khi thành lập[8]. Cơ chế này giúp giao dịch thoái vốn, tái cấu trúc cổ đông và tiếp nhận nhà đầu tư mới diễn ra thuận lợi. Đồng thời, do thông tin về danh sách cổ đông không ghi nhận trực tiếp trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty sẽ tối giảm được các thủ tục hành chính liên quan đến việc thay đổi Đăng ký kinh doanh mỗi khi phát sinh giao dịch chuyển nhượng cổ phần giữa các nhà đầu tư.

(iii) Cơ chế quản trị phân tầng và phân quyền chuyên sâu: Mô hình quản trị của Công ty Cổ phần được phân tầng thẩm quyền rõ ràng giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc[9]. Cấu trúc này vừa đảm bảo tính minh bạch, vừa duy trì hiệu quả vận hành thực tế mà không gây tắc nghẽn hoạt động kinh doanh thường nhật do không phải lấy ý kiến toàn bộ cổ đông đối với các quyết định điều hành của doanh nghiệp. Đặc biệt, cấu trúc này cho phép doanh nghiệp dễ dàng bố trí ghế trong Hội đồng quản trị cho đại diện của các Nhà đầu tư dẫn dắt (Lead Investor) tại từng vòng huy động vốn, qua đó tận dụng năng lực quản trị, mạng lưới kết nối và định hướng chiến lược từ nhà đầu tư.

Nhờ những ưu thế pháp lý mang tính cấu trúc nêu trên, Công ty Cổ phần là mô hình tối ưu cho các doanh nghiệp có định hướng huy động vốn nhiều vòng. Do đó, đối với các doanh nghiệp đang hoạt động dưới hình thức Công ty TNHH, việc thực hiện tái cấu trúc và chuyển đổi loại hình doanh nghiệp sang Công ty Cổ phần là bước chuẩn bị tiền giao dịch cấp thiết nhằm tạo hành lang pháp lý sẵn sàng cho việc tiếp nhận nguồn vốn đầu tư.

b. Cấu trúc văn kiện giao dịch

Một giao dịch huy động vốn theo vòng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa một hệ thống các tài liệu pháp lý nhằm đảm bảo tính ràng buộc, khả năng thi hành và sự nhất quán về mặt quyền lợi giữa các nhà đầu tư trong cùng một vòng. Khác với giao dịch M&A truyền thống vốn thường được thiết kế riêng biệt cho từng cặp bên mua – bán, giao dịch huy động vốn theo vòng thường áp dụng một Bộ khung văn kiện giao dịch chuẩn áp dụng chung cho toàn bộ các nhà đầu tư tham gia trong đợt phát hành nhằm đảm bảo tính minh bạch, đồng bộ trong quản trị nội bộ và triệt tiêu nguy cơ xung đột quyền lợi. Tuy nhiên, đối với một số Nhà đầu tư Dẫn dắt (Lead Investor) hoặc nhà đầu tư đặc thù, các bên có thể thỏa thuận bổ sung một số đặc quyền riêng thông qua Thư thỏa thuận phụ (Side Letter), nhưng vẫn phải dựa trên bộ khung chuẩn chung của vòng huy động vốn đó.

Một giao dịch huy động vốn theo vòng thường gồm các nhóm tài liệu cốt lõi sau:

(i) Hợp đồng đầu tư

Tùy thuộc vào hình thức huy động vốn (phát hành cổ phần ưu đãi mới, chuyển nhượng cổ phần hiện hữu hay sử dụng công cụ vay chuyển đổi), hợp đồng đầu tư sẽ được cấu trúc dưới các dạng Hợp đồng Đăng ký Cổ phần, Hợp đồng Chuyển nhượng Cổ phần hoặc Hợp đồng Vay chuyển đổi (sau đây gọi chung là “Hợp đồng Đầu tư”). Hợp đồng Đầu tư đóng vai trò điều chỉnh giai đoạn giải ngân với các nội dung trọng tâm sau:

  • Định giá và Cấu trúc phân bổ vốn: Quy định chi tiết về giá trị doanh nghiệp trước và sau khi có nguồn vốn của nhà đầu tư (Pre-money/Post-money Valuation), giá bán mỗi cổ phần, tổng số lượng và loại cổ phần phát hành mới, cùng phương thức và tiến độ giải ngân vào tài khoản của doanh nghiệp.
  • Cam đoan và Bảo đảm: Ghi nhận các cam đoan của Công ty và Cổ đông sáng lập về tính trung thực, hợp pháp của tình trạng tài chính, quyền sở hữu tài sản, quyền sở hữu trí tuệ (IP), tính tuân thủ pháp luật về thuế, lao động và tính không vi phạm hợp đồng hiện hữu.
  • Cơ chế hậu hoàn tất (Post-closing Covenants): Khác với giao dịch M&A truyền thống, giao dịch huy động vốn thường cắt giảm tối đa các điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent) để tối ưu hóa tốc độ giải ngân. Thay vào đó, các nghĩa vụ hoàn thiện pháp lý nội bộ sẽ được chuyển thành cam kết hậu hoàn tất, đi kèm các chế tài bồi thường thiệt hại hoặc nghĩa vụ mua lại cổ phần nếu doanh nghiệp vi phạm thời hạn cam kết.

(ii) Thỏa thuận Cổ đông

Nếu Hợp đồng Đầu tư tập trung vào việc triển khai giao dịch phát hành và giải ngân nguồn vốn, thì TTCĐ là văn bản pháp lý mang tính nền tảng điều chỉnh mối quan hệ quản trị và cơ chế thoái vốn trong suốt vòng đời của khoản đầu tư.

  • Cơ chế Quản trị và Quyền Phủ quyết: Thiết lập danh sách các quyết định quan trọng (như sửa đổi Điều lệ, tăng/giảm vốn, vay nợ vượt hạn mức, tái cấu trúc M&A…) bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản của cổ đông đại diện Cổ phần Ưu đãi hoặc thành viên HĐQT do Nhà đầu tư chỉ định.
  • Cơ chế Chống pha loãng: Bảo vệ giá trị khoản đầu tư của Nhà đầu tư khi Công ty thực hiện các đợt phát hành cổ phần bổ sung ở các vòng sau với mức giá phát hành thấp hơn giá của vòng hiện tại. Hai phương pháp tính toán phổ biến là Bù trừ Chênh lệch giá Full Ratchet và Giá trung bình gia quyền.
  • Ràng buộc Chuyển nhượng và Cơ chế Thoái vốn: Bao gồm quyền ưu tiên mua trước nhằm kiểm soát sự gia nhập của cổ đông mới, quyền bán theo nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số khi cổ đông sáng lập chuyển nhượng vốn cho bên thứ ba, và quyền kéo theo cho phép nhóm cổ đông đa số bắt buộc các cổ đông còn lại phải cùng bán toàn bộ doanh nghiệp khi xuất hiện bên chào mua phù hợp.
  • Quyền Ưu tiên Thanh lý: Quy định thứ tự và tỷ lệ ưu tiên phân chia tài sản còn lại hoặc dòng tiền thu được khi công ty giải thể, phá sản hoặc khi xảy ra sự kiện thoái vốn toàn bộ (bao gồm cả giao dịch mua bán sáp nhập doanh nghiệp). Nhà đầu tư sở hữu cổ phần ưu đãi thường được ưu tiên nhận lại tối thiểu bằng tổng số vốn đã đầu tư trước khi phần giá trị còn lại được phân chia cho các cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông.

(iii) Điều lệ Công ty

Điều lệ đóng vai trò là văn bản quy phạm nội bộ có giá trị pháp lý ràng buộc bắt buộc đối với toàn bộ cổ đông, người quản lý và các cơ quan vận hành của doanh nghiệp, đồng thời là cơ sở pháp lý công khai được cơ quan quản lý nhà nước công nhận. Trong các giao dịch huy động vốn, Điều lệ cần phải được sửa đổi, bổ sung đồng thời tại thời điểm hoàn tất giao dịch để cụ thể hóa các thỏa thuận thương mại và các quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi thành các quy định pháp lý chính thức.

Việc thể chế hóa các thỏa thuận từ TTCĐ vào Điều lệ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng thực thi. Khi xảy ra tranh chấp hoặc khi triển khai các thủ tục hành chính, Điều lệ thường được sử dụng làm căn cứ pháp lý ưu tiên để xem xét và xử lý. Nếu các điều khoản bảo vệ nhà đầu tư như cơ chế cổ phần ưu đãi, tỷ lệ biểu quyết đặc biệt hay danh mục các vấn đề cần phê duyệt trước không được ghi nhận đầy đủ và chính xác tại Điều lệ, nhà đầu tư sẽ đối mặt với rủi ro bị tuyên vô hiệu các quyết định nội bộ hoặc không thể buộc bên vi phạm phải cưỡng chế thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật doanh nghiệp.

(iv) Thư thỏa thuận/Thỏa thuận Phụ

Thư thỏa thuận là giải pháp kỹ thuật pháp lý được ký kết song phương giữa (i) Công ty, Cổ đông sáng lập và một số Nhà đầu tư cụ thể hoặc (ii) giữa các nhà đầu tư chính của từng vòng (“Nhà đầu tư Dẫn dắt”) và các nhà đầu tư còn lại.

  • Mục đích: Ghi nhận các đặc quyền hoặc nghĩa vụ bổ sung mang tính chất riêng biệt mà các bên không muốn công khai hoặc không thể ghi nhận trực tiếp vào Hợp đồng Đầu tư hoặc TTCĐ dùng chung cho toàn vòng huy động vốn nhằm tránh làm phá vỡ cấu trúc hợp đồng tiêu chuẩn hoặc phát sinh yêu cầu đàm phán lại từ các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
  • Các nội dung phổ biến thường được đàm phán và ghi nhận tại Thư thỏa thuận gồm: Quyền cử quan sát viên Hội đồng quản trị, quyền ưu tiên tiếp cận báo cáo tài chính, cam kết sử dụng nguồn vốn theo yêu cầu riêng, hoặc quyền ưu tiên quyền tham gia các vòng huy động vốn tiếp theo với hạn mức cam kết trước.

c. Cơ Chế Đầu Tư Nhiều Bên Và Vai Trò Của Nhà Đầu Tư Dẫn Dắt

Trong thực tiễn huy động vốn theo vòng, một đợt phát hành thường quy tụ sự tham gia của nhiều nhà đầu tư cùng lúc. Để tối ưu hóa quá trình đàm phán, tránh bế tắc trong quản trị và đảm bảo tính đồng bộ về mặt văn kiện, giao dịch sẽ được tổ chức xoay quanh vai trò trung tâm của Nhà đầu tư Dẫn dắt.

(i) Vai trò pháp lý và thương mại của Nhà đầu tư Dẫn dắt

Nhà đầu tư Dẫn dắt thường là quỹ đầu tư đóng góp tỷ trọng vốn lớn nhất trong vòng huy động vốn và sở hữu năng lực chuyên môn trong việc thẩm định pháp lý cũng như định giá doanh nghiệp. Dưới góc độ cấu trúc giao dịch, Nhà đầu tư Dẫn dắt đóng vai trò:

  • Định hình khung điều khoản: Trực tiếp đàm phán các điều khoản thương mại cốt lõi (định giá, quy mô vòng, quyền ưu tiên, danh mục vấn đề bảo lưu) với Cổ đông sáng lập để tạo ra bản cam kết điều khoản chuẩn cho toàn bộ vòng huy động vốn.
  • Đại diện đàm phán bộ văn kiện giao dịch: Chủ trì việc soạn thảo và thống nhất các văn kiện giao dịch chính (Hợp đồng đầu tư, TTCĐ, Điều lệ sửa đổi). Các nhà đầu tư theo chân thường gia nhập giao dịch bằng cách chấp thuận toàn bộ bộ văn kiện đã được Nhà đầu tư Dẫn dắt đàm phán mà không được quyền đàm phán lại các điều khoản cơ bản.

(ii) Cơ chế đại diện và ra quyết định của nhóm nhà đầu tư của từng vòng

Để tránh tình trạng phân tán quyền lực và tắc nghẽn trong việc lấy ý kiến quản trị sau hoàn tất giao dịch, TTCĐ có thể thiết lập cơ chế đại diện cho Nhóm Nhà đầu tư ở hữu Cổ phần Ưu đãi:

  • Cơ chế Đại diện Cổ phần Ưu đãi: TTCĐ có thể sẽ quy định Nhà đầu tư Dẫn dắt (hoặc một nhà đầu tư đại diện được bầu bởi đa số nhóm Cổ đông sở hữu Cổ phần Ưu đãi) làm đầu mối duy nhất nhận thông báo, đưa ra ý kiến chấp thuận hoặc thực thi các Quyền Bảo lưu thay mặt cho toàn bộ nhóm nhà đầu tư cùng vòng.
  • Tỷ lệ biểu quyết thông qua trong nhóm: Thay vì yêu cầu sự đồng ý tuyệt đối của toàn bộ nhà đầu tư tham gia trong mỗi vòng, bộ văn kiện giao dịch có thể quy định ngưỡng thông qua đa số. Quyết định đạt ngưỡng này sẽ có giá trị ràng buộc toàn bộ các nhà đầu tư còn lại trong cùng nhóm, đảm bảo tính linh hoạt cho doanh nghiệp trong quá trình vận hành.
  1. Một Số Lưu Ý Pháp Lý

Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định nền tảng cho hoạt động huy động vốn, doanh nghiệp và các đơn vị tư vấn vẫn cần chủ động nhận diện các rủi ro pháp lý tiềm ẩn nhằm lựa chọn cấu trúc giao dịch phù hợp, hạn chế tối đa nguy cơ tranh chấp và tắc nghẽn vận hành. Theo đó, một số vấn đề trọng tâm mà doanh nghiệp cần lưu ý gồm:

(i) Thực hiện thủ tục pháp lý liên quan đến đăng ký doanh nghiệp: Khi phát hành thêm cổ phần để tăng vốn điều lệ, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại Cơ quan Đăng ký kinh doanh (bao gồm việc ghi nhận số lượng và loại cổ phần ưu đãi). Do đặc thù một vòng huy động vốn có thể bao gồm nhiều nhà đầu tư giải ngân theo các mốc thời điểm khác nhau, doanh nghiệp cần tính toán thời điểm hoàn tất giao dịch để đăng ký tăng vốn theo đợt hoặc gom thành đợt hoàn tất chung, tránh việc phải lặp lại thủ tục điều chỉnh Đăng ký doanh nghiệp nhiều lần gây tốn kém chi phí và thời gian.

(ii) Tuân thủ quy định về đầu tư nước ngoài và quản lý ngoại hối: Trường hợp tiếp nhận nguồn vốn từ nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp phải rà soát điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa theo từng ngành nghề kinh doanh và thực hiện các thủ tục Đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp theo quy định pháp luật đầu tư trước khi triển khai giao dịch. Ngoài ra, trường hợp vòng huy động vốn được cấu trúc ban đầu dưới dạng khoản vay nước ngoài chuyển đổi, doanh nghiệp phải tuân thủ thủ tục đăng ký khoản vay nước ngoài với Ngân hàng Nhà nước theo pháp luật quản lý ngoại hối. Việc vi phạm các quy định này không chỉ dẫn đến chế tài xử phạt hành chính mà còn làm cản trở việc chuyển dòng tiền đầu tư/hoàn trả tiền vay hợp pháp ra nước ngoài sau này.

(iii) Kiểm soát rủi ro tuân thủ pháp luật cạnh tranh: Khi các vòng huy động vốn bước vào giai đoạn muộn với sự tham gia của các tập đoàn đa quốc gia hoặc quỹ đầu tư tư nhân có quy mô lớn, giao dịch có thể kích hoạt ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo quy định pháp luật. Theo quy định pháp luật cạnh tranh, nếu tổng tài sản, tổng doanh thu, giá trị giao dịch hoặc thị phần kết hợp của các bên tham gia đạt ngưỡng quy định, các bên bắt buộc phải thực hiện thủ tục thông báo tập trung kinh tế khi hoàn tất giao dịch[10].

——–

[1] Điều 124 Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14 do Quốc hội ban hành ngày 17/6/2020 (“Luật Doanh Nghiệp”)

[2] Điều 125 Luật Doanh Nghiệp

[3] Điều 68 Luật Doanh Nghiệp

[4] Điều 128 Luật Doanh Nghiệp

[5] Điều 463 Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13 do Quốc hội ban hành ngày 24/11/2015 (“Bộ Luật Dân Sự”)

[6] Điều 114 Luật Doanh Nghiệp

[7] Điều 52 Luật Doanh Nghiệp

[8] Điều 120.3 Luật Doanh Nghiệp

[9] Điều 137 Luật Doanh Nghiệp

[10] Điều 13 Nghị định số 35/2020/NĐ-CP ngày 24/3/2020 quy định chi tiết một số điều của Luật cạnh tranh.

————- 

Quyền miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được chuẩn bị bởi Công ty Luật TNHH PTN (“PTN Legal”) chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. PTN Legal không cam kết hay đảm bảo về tính chính xác hay đầy đủ của các thông tin này. Nội dung của bài viết có thể được thay đổi, điều chỉnh, hoặc cập nhật mà không cần báo trước. PTN Legal không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc thiếu sót nào trong bài viết này hoặc thiệt hại phát sinh từ việc sử dụng bài viết này trong bất kỳ trường hợp nào. Vui lòng truy cập website của PTN Legal để xem các bài viết trước đây của chúng tôi tại đây.

Nếu người đọc có nhu cầu được nhận bài viết của PTN Legal qua email, vui lòng đăng ký thông tin tại đây.

Bài viết được thực hiện bởi Hoàng Yến Chi, Luật sư Cộng sự