Khoản vay chuyển đổi là một cơ chế tài trợ vốn mang tính chất lai giữa giao dịch cấp tín dụng và giao dịch đầu tư vốn. Khác với khoản vay thông thường, khoản vay chuyển đổi cho phép bên cho vay có quyền nhận cổ phần hoặc phần vốn góp thay cho việc nhận thanh toán bằng tiền khi thực hiện quyền chuyển đổi. Việc chuyển đổi này có thể được thực hiện theo lựa chọn của bên cho vay hoặc theo cơ chế chuyển đổi bắt buộc khi các điều kiện chuyển đổi được đáp ứng, phù hợp với thỏa thuận của các bên trong hợp đồng vay.
Trên thực tế, khoản vay chuyển đổi thường được sử dụng để tài trợ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hoặc doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng có nhu cầu huy động vốn trong bối cảnh nhà đầu tư chưa có đủ cơ sở để xác định chính xác giá trị doanh nghiệp hoặc chưa mong muốn trở thành cổ đông, thành viên góp vốn của doanh nghiệp vay ngay tại thời điểm cấp vốn. Đồng thời, cơ chế này vẫn cho phép bên cho vay có được một số quyền quản trị nhất định hoặc quyền tiếp cận thông tin liên quan đến doanh nghiệp vay.

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng điều chỉnh trực tiếp khoản vay chuyển đổi áp dụng đối với doanh nghiệp chưa niêm yết, ngoại trừ cơ chế trái phiếu chuyển đổi áp dụng cho công ty cổ phần. Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi tập trung phân tích về (i) một số vấn đề pháp lý liên quan đến khoản vay chuyển đổi áp dụng đối với doanh nghiệp vay chưa phải là công ty đại chúng tại Việt Nam; và (ii) quy trình chuyển đổi khoản vay nước ngoài thành cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp vay chưa phải là công ty đại chúng (như được minh họa theo hình dưới đây và trình bày nội dung chi tiết ở phần tiếp theo).
1. Cơ chế hoạt động, ưu điểm và các rủi ro pháp lý cần lưu ý
1.1. Cơ chế hoạt động cơ bản của khoản vay chuyển đổi có thể được khái quát như sau:
Thứ nhất, doanh nghiệp vay tiếp nhận vốn vay đồng thời cấp cho bên cho vay quyền được chuyển đổi khoản vay thành cổ phần hoặc phần vốn góp tại doanh nghiệp vay. Trước thời điểm chuyển đổi, doanh nghiệp vay vẫn có nghĩa vụ thanh toán nợ gốc và lãi cho bên cho vay theo thỏa thuận trong hợp đồng vay, và bên cho vay có tư cách của một chủ nợ đối với doanh nghiệp vay.
Thứ hai, khi xảy ra sự kiện chuyển đổi theo thỏa thuận của các bên hoặc khi bên cho vay quyết định thực hiện quyền chuyển đổi (tùy theo cấu trúc giao dịch), toàn bộ hoặc một phần khoản vay có thể được chuyển đổi thành cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp vay theo tỷ lệ chuyển đổi đã được xác định trước.
Thứ ba, trong trường hợp bên cho vay thực hiện quyền chuyển đổi, nghĩa vụ thanh toán khoản vay của doanh nghiệp vay sẽ được thay thế bằng nghĩa vụ phát hành cổ phần hoặc ghi nhận phần vốn góp tương ứng cho bên cho vay. Ngược lại, nếu quyền chuyển đổi không được thực hiện, doanh nghiệp vay tiếp tục có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ khoản vay, bao gồm nợ gốc và lãi phát sinh theo quy định của hợp đồng vay.
1.2. Việc cấp vốn dưới hình thức khoản vay chuyển đổi có một số ưu điểm chính như sau:
Đối với doanh nghiệp vay, khoản vay chuyển đổi cho phép doanh nghiệp huy động vốn mà chưa phải phát hành ngay cổ phần hoặc phần vốn góp, qua đó hạn chế nguy cơ pha loãng quyền sở hữu của các cổ đông hoặc thành viên góp vốn hiện hữu trong giai đoạn đầu phát triển. Đồng thời, do bên cho vay được hưởng thêm quyền chuyển đổi thành cổ phần hoặc phần vốn góp, doanh nghiệp vay thường có thể tiếp cận nguồn vốn với mức lãi suất thấp hơn so với các khoản vay thương mại.
Đối với bên cho vay, khoản vay chuyển đổi tạo điều kiện để vừa thu được khoản lợi tức cố định thông qua lãi suất của khoản vay, vừa có cơ hội tham gia vào sự tăng trưởng giá trị của doanh nghiệp thông qua quyền chuyển đổi thành cổ phần hoặc phần vốn góp trong tương lai. Trong thời gian khoản vay chưa được chuyển đổi, bên cho vay vẫn mang tư cách pháp lý của chủ nợ và được ưu tiên thanh toán trước cổ đông hoặc thành viên góp vốn trong trường hợp doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, giải thể hoặc phá sản.
1.3. Rủi ro pháp lý cần lưu ý
Mặc dù có tính linh hoạt cao, khoản vay chuyển đổi vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tài chính đáng kể đối với cả doanh nghiệp vay và bên cho vay.
Trước hết, xét về bản chất pháp lý và kế toán, khoản vay chuyển đổi vẫn được ghi nhận là nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp cho đến thời điểm hoàn tất việc chuyển đổi. Điều này có thể làm gia tăng hệ số đòn bẩy tài chính và tạo áp lực đáng kể lên dòng tiền của doanh nghiệp, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện được vòng gọi vốn tiếp theo hoặc không phát sinh sự kiện chuyển đổi trước ngày đáo hạn. Khi đó, doanh nghiệp có thể phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán toàn bộ nợ gốc và lãi phát sinh theo cam kết trong hợp đồng vay.
Bên cạnh đó, tranh chấp phát sinh từ khoản vay chuyển đổi trong thực tiễn thường xuất phát từ việc các điều khoản hợp đồng được xây dựng chưa chặt chẽ hoặc không dự liệu đầy đủ các tình huống có thể phát sinh trong quá trình thực hiện giao dịch. Các nội dung như sự kiện chuyển đổi, thời điểm đáo hạn, phương pháp xác định giá chuyển đổi, mức trần định giá (valuation cap) hoặc cơ chế chống pha loãng (anti-dilution) nếu không được quy định rõ ràng có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các bên, từ đó làm gia tăng nguy cơ tranh chấp.
2. Một số điều khoản cơ bản của hợp đồng vay chuyển đổi
Trong thực tiễn, các bên thường dành sự quan tâm đặc biệt đến một số điều khoản trọng yếu dưới đây khi cấu trúc và đàm phán giao dịch khoản vay chuyển đổi.
2.1. Điều kiện tiên quyết giải ngân
Điều kiện tiên quyết giải ngân là tập hợp các điều kiện, tài liệu hoặc sự kiện mà doanh nghiệp vay bắt buộc phải hoàn thành trước khi bên cho vay có nghĩa vụ thực hiện giải ngân khoản vay. Điều khoản này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát rủi ro pháp lý và tài chính của bên cho vay trước thời điểm dòng vốn được thực tế chuyển giao. Các điều kiện này thường bao gồm việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp, cung cấp báo cáo tài chính, xác nhận quyền sở hữu tài sản, hoàn tất các phê duyệt nội bộ cần thiết, ký kết các tài liệu giao dịch liên quan hoặc bảo đảm không phát sinh sự kiện bất lợi trọng yếu trước thời điểm giải ngân. Trường hợp doanh nghiệp vay không đáp ứng hoặc đáp ứng không đầy đủ các điều kiện tiên quyết, bên cho vay thường có quyền từ chối giải ngân hoặc chấm dứt giao dịch mà không bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Trên thực tế, phạm vi và mức độ chi tiết của các điều kiện tiên quyết thường phụ thuộc vào mức độ rủi ro của giao dịch, năng lực tài chính của doanh nghiệp vay và vị thế đàm phán của các bên.
2.2. Điều khoản sự kiện chuyển đổi
Điều khoản sự kiện chuyển đổi xác định các trường hợp làm phát sinh quyền hoặc nghĩa vụ chuyển đổi khoản vay thành cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp vay. Trong thực tiễn giao dịch, các sự kiện này có thể bao gồm: (i) kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp vay đạt hoặc vượt chỉ tiêu đề ra; (ii) doanh nghiệp vay hoàn thành kế hoạch tái cơ cấu tổ chức đã đề ra; (iii) doanh nghiệp vay thực hiện chào bán cổ phần ra công chúng; (iv) khoản vay đến thời điểm đáo hạn; hoặc (v) bên cho vay thực hiện quyền lựa chọn chuyển đổi theo thỏa thuận của các bên.
Trong một số trường hợp, hợp đồng cũng có thể quy định cơ chế chuyển đổi bắt buộc khi đáp ứng các điều kiện nhất định, chẳng hạn khi doanh nghiệp thực hiện vòng gọi vốn tiếp theo, giá cổ phần tăng đáng kể hoặc doanh nghiệp thực hiện tái cơ cấu nghĩa vụ nợ. Khi đó, khoản vay có thể được chuyển đổi bắt buộc theo cơ chế đã được các bên thỏa thuận trước và bên cho vay có thể không còn quyền lựa chọn tiếp tục duy trì khoản vay đến ngày đáo hạn.
2.3. Tỷ lệ chuyển đổi và giá chuyển đổi
Khoản vay chuyển đổi thường được xem là một công cụ tài chính mang tính chất hỗn hợp do kết hợp đồng thời yếu tố của quan hệ tín dụng và quan hệ đầu tư vốn. Một trong những nội dung có ý nghĩa quyết định trong giao dịch này là cơ chế xác định tỷ lệ chuyển đổi và giá chuyển đổi.
Trong thực tiễn, giá chuyển đổi hoặc tỷ lệ chuyển đổi thường được xác định trên cơ sở định giá doanh nghiệp tại thời điểm chuyển đổi và có thể được xây dựng dưới dạng mức giá cố định hoặc công thức xác định giá dựa trên các tiêu chí tài chính đã được các bên thống nhất trước trong hợp đồng vay.
Tỷ lệ chuyển đổi là căn cứ để xác định số lượng cổ phần hoặc phần vốn góp mà bên cho vay sẽ nhận được khi thực hiện quyền chuyển đổi. Ví dụ, hợp đồng vay có thể quy định mỗi khoản nợ gốc vay có giá trị 1.000.000 đồng có thể được chuyển đổi thành 05 cổ phần phổ thông của doanh nghiệp vay.
Trong khi đó, giá chuyển đổi là mức giá được sử dụng để xác định số lượng cổ phần mà bên cho vay được nhận sau chuyển đổi và có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ pha loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu. Ví dụ, nếu khoản vay có giá trị 1.000.000 USD và giá chuyển đổi được xác định là 5 USD cho mỗi cổ phần, bên cho vay sẽ được quyền nhận 200.000 cổ phần sau khi thực hiện chuyển đổi.
Ngoài ra, thực tiễn thị trường cũng ghi nhận một số cấu trúc chuyển đổi có mức độ rủi ro cao, trong đó khoản nợ được chuyển đổi theo một giá trị tiền cố định nhưng số lượng cổ phần phát hành lại biến động theo giá thị trường tại thời điểm chuyển đổi. Cơ chế này có thể dẫn đến việc doanh nghiệp phải phát hành số lượng lớn cổ phần mới, từ đó gây pha loãng đáng kể tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu.
2.4. Cam kết tài chính và sự kiện bất lợi trọng yếu
Trong các giao dịch khoản vay chuyển đổi, bên cho vay thường yêu cầu doanh nghiệp vay cam kết duy trì một số chỉ tiêu tài chính hoặc hạn chế thực hiện các hành vi có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thanh toán và giá trị doanh nghiệp. Các cam kết này có thể bao gồm giới hạn vay nợ bổ sung, hạn chế chuyển nhượng tài sản trọng yếu, duy trì mức vốn lưu động tối thiểu hoặc nghĩa vụ cung cấp báo cáo tài chính định kỳ.
Bên cạnh đó, điều khoản về sự kiện bất lợi trọng yếu (material adverse effect) thường được sử dụng nhằm cho phép bên cho vay tạm dừng giải ngân, yêu cầu khắc phục vi phạm hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền lợi trong trường hợp xảy ra các sự kiện ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh hoặc triển vọng của doanh nghiệp vay.
Tuy nhiên, trong quá trình đàm phán, doanh nghiệp vay thường tìm cách giới hạn phạm vi áp dụng của các điều khoản này nhằm tránh trường hợp bên cho vay viện dẫn các vi phạm mang tính kỹ thuật hoặc các biến động kinh doanh thông thường để yêu cầu thanh toán trước hạn hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền lợi vượt quá mức cần thiết.
2.5. Quyền kiểm soát và cơ chế giám sát của bên cho vay
Mặc dù trong giai đoạn trước chuyển đổi bên cho vay chưa mang tư cách cổ đông hoặc thành viên góp vốn của doanh nghiệp vay, họ vẫn thường yêu cầu một số quyền giám sát nhất định nhằm kiểm soát rủi ro đầu tư và theo dõi hoạt động của doanh nghiệp vay. Các quyền này có thể bao gồm quyền tiếp cận thông tin tài chính, quyền nhận báo cáo định kỳ, quyền tham dự các cuộc họp quản trị với tư cách quan sát viên hoặc quyền đề cử, bổ nhiệm quan sát viên Hội đồng quản trị.
Ngoài ra, trong một số giao dịch, bên cho vay còn có thể yêu cầu quyền chấp thuận trước đối với một số quyết định trọng yếu của doanh nghiệp như phát hành thêm cổ phần hoặc phần vốn góp, vay nợ vượt hạn mức, chuyển nhượng tài sản có giá trị lớn, thay đổi ngành nghề kinh doanh hoặc thực hiện giao dịch với bên liên quan.
Về bản chất, các quyền kiểm soát và giám sát này là cơ chế nhằm cân bằng lợi ích giữa các bên trong bối cảnh bên cho vay chưa chính thức trở thành cổ đông hoặc thành viên góp vốn nhưng vẫn cần có các công cụ pháp lý phù hợp để bảo vệ khoản đầu tư của mình trước các rủi ro phát sinh trong quá trình doanh nghiệp vận hành và phát triển.
3. Quy trình chuyển đổi khoản vay thành cổ phần/phần vốn góp
3.1. Đối với khoản vay nước ngoài
a. Giai đoạn tiếp nhận và thực hiện khoản vay
Trước thời điểm tiếp nhận khoản vay nước ngoài, doanh nghiệp vay phải hoàn tất các phê duyệt nội bộ cần thiết (của Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông tùy thuộc loại hình doanh nghiệp) đối với việc vay vốn, tiếp nhận khoản vay nước ngoài, cơ chế chuyển đổi khoản vay thành cổ phần/phần vốn góp và phương án tăng vốn điều lệ dự kiến sau chuyển đổi. Đồng thời, bên đi vay cũng cần lưu ý rà soát giới hạn sở hữu nước ngoài áp dụng đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện nhằm bảo đảm việc chuyển đổi khoản vay có thể được thực hiện hợp pháp theo quy định pháp luật đầu tư.
Sau khi hoàn tất phê duyệt nội bộ, đối với các khoản vay trung, dài hạn nước ngoài, doanh nghiệp vay vốn có trách nhiệm thực hiện thủ tục đăng ký khoản vay nước ngoài với Ngân hàng Nhà nước (“NHNN”) trước khi giải ngân và rút vốn theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối.
Trong thực tiễn giao dịch, các thủ tục nêu trên thường được quy định là điều kiện tiên quyết mà doanh nghiệp vay phải đáp ứng để được giải ngân khoản vay nước ngoài.
b. Giai đoạn chuyển đổi khoản vay
Bước 1: Thông qua quyết định nội bộ
Sau khi nhận được thông báo chuyển đổi từ bên cho vay, doanh nghiệp vay phải thực hiện thủ tục nội bộ để phê duyệt việc phát hành thêm cổ phần hoặc phần vốn góp phù hợp quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ. Nội dung phê duyệt thông thường bao gồm: (i) thông qua phương án tăng vốn điều lệ; (ii) chấp thuận việc phát hành cổ phần hoặc tiếp nhận phần vốn góp tương ứng với giá trị khoản vay được chuyển đổi; và (iii) sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty cùng các tài liệu quản trị nội bộ có liên quan để ghi nhận cơ cấu sở hữu mới sau chuyển đổi.
Bước 2: Thực hiện thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài
Trong trường hợp thuộc diện phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần theo quy định của Luật Đầu tư[1], doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền trước khi thực hiện chuyển đổi. Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ xem xét và thông báo trong thời hạn 10 ngày làm việc (“NLV”). Riêng trường hợp doanh nghiệp có đất tại khu vực ảnh hưởng quốc phòng, an ninh, cơ quan đăng ký đầu tư phải lấy ý kiến của Bộ Chỉ huy quân sự và Công an cấp tỉnh trong tổng thời hạn 10 NLV trước khi ra thông báo. Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp mới tiến hành thủ tục thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (“GCNĐKDN”) tại cơ quan đăng ký kinh doanh quy định tại bước 3 dưới đây.
Bước 3: Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp
Sau khi hoàn tất việc chuyển đổi một phần hoặc toàn bộ khoản vay, doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi GCNĐKDN để ghi nhận (i) mức vốn điều lệ mới; (ii) cơ cấu cổ đông hoặc thành viên góp vốn mới; (iii) tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có thay đổi. Trong thời hạn 03 NLV kể từ ngày nhận hồ sơ, Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm xem xét tính hợp lệ của hồ sơ và cấp GCNĐKDN mới; trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ, Cơ quan đăng ký kinh doanh phải thông báo bằng văn bản nội dung cần sửa đổi, bổ sung cho doanh nghiệp. Trường hợp từ chối cấp GCNĐKDN mới thì phải thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp và nêu rõ lý do[2].
Bước 4: Thực hiện thủ tục với NHNN liên quan đến khoản vay nước ngoài
Đối với trường hợp chuyển đổi một phần khoản vay nước ngoài, doanh nghiệp vay có trách nhiệm đăng ký thay đổi (liên quan đến giá trị kim ngạch vay) khoản vay nước ngoài với NHNN[3]. Đối với trường hợp chuyển đổi toàn bộ khoản vay nước ngoài, doanh nghiệp vay gửi văn bản lên NHNN thông báo về việc đã hoàn thành nghĩa vụ trả nợ.
3.2. Đối với khoản vay trong nước
Đối với khoản vay chuyển đổi do bên cho vay trong nước cấp vốn, thủ tục pháp lý nhìn chung đơn giản hơn đáng kể do không phát sinh các yêu cầu liên quan đến quản lý ngoại hối; đăng ký khoản vay nước ngoài; hoặc thủ tục chấp thuận đầu tư nước ngoài. Trong trường hợp này, quy trình chuyển đổi chủ yếu bao gồm: (i) thông qua nghị quyết nội bộ về chuyển đổi khoản vay và tăng vốn điều lệ; (ii) thực hiện phát hành cổ phần/phần vốn góp để hoán đổi nghĩa vụ nợ; (iii) sửa đổi Điều lệ doanh nghiệp; và (iv) đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, trên thực tế, dù không có yếu tố nước ngoài, các bên vẫn cần rà soát kỹ thẩm quyền phê duyệt nội bộ; cơ chế định giá chuyển đổi; giới hạn pha loãng; và nghĩa vụ thuế phát sinh từ giao dịch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhiều vòng đầu tư hoặc có sự tham gia của nhiều nhóm cổ đông với quyền ưu tiên khác nhau theo Thỏa thuận cổ đông hoặc Điều lệ doanh nghiệp hiện hành.
——
[1] Điều 21.3 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 do Quốc hội ban hành ngày 11/12/2025, được sửa đổi bổ sung tùy từng thời điểm.
[2] Điều 30 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 do Quốc hội ban hành ngày 17/06/2020, được sửa đổi bổ sung tùy từng thời điểm.
[3] Điều 17.1 Thông tư số 12/2022/TT-NHNN của NHNN ngày 30/09/2022, được sửa đổi bổ sung tùy từng thời điểm.
Quyền miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được chuẩn bị bởi Công ty Luật TNHH PTN (“PTN Legal”) chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. PTN Legal không cam kết hay đảm bảo về tính chính xác hay đầy đủ của các thông tin này. Nội dung của bài viết có thể được thay đổi, điều chỉnh, hoặc cập nhật mà không cần báo trước. PTN Legal không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc thiếu sót nào trong bài viết này hoặc thiệt hại phát sinh từ việc sử dụng bài viết này trong bất kỳ trường hợp nào. Nếu người đọc có nhu cầu được nhận bài viết của PTN Legal qua email, vui lòng đăng ký thông tin tại đây.
Bài viết được thực hiện bởi Đào Thị Hương Ly – Trợ lý Luật sư

